Trang chủAD1 • ASX
add
Adneo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,28 Tr | 117,70% |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 4,21% |
Thu nhập ròng | -833,13 N | 50,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,52 | 77,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -515,84 N | 44,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 592,29 N | 481,40% |
Tổng tài sản | 14,03 Tr | 69,77% |
Tổng nợ | 16,62 Tr | 90,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -370,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -833,13 N | 50,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -674,30 N | -16,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -508,71 N | -72,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 Tr | 52,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,68 N | 433,47% |
Dòng tiền tự do | 405,90 N | 170,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web