Trang chủAD8 • ASX
add
Audinate Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,88 $
Mức chênh lệch một ngày
2,79 $ - 3,06 $
Phạm vi một năm
2,73 $ - 8,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
251,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
509,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,10 Tr | 12,11% |
Chi phí hoạt động | 20,80 Tr | 36,12% |
Thu nhập ròng | -5,29 Tr | -379,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,86 | -327,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,38 Tr | -2.452,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,88 Tr | -36,31% |
Tổng tài sản | 175,06 Tr | -3,53% |
Tổng nợ | 18,52 Tr | 38,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,29 Tr | -379,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -231,50 N | -139,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,91 Tr | -319,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -311,00 N | -18,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,59 Tr | -315,57% |
Dòng tiền tự do | -3,24 Tr | -75,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
235