Trang chủADC • ASX
add
ACDC Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,052 $ - 0,054 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
130,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 613,19 N | 308,81% |
Thu nhập ròng | -642,26 N | -406,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 Tr | -27,19% |
Tổng tài sản | 9,63 Tr | -9,43% |
Tổng nợ | 645,70 N | 498,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -642,26 N | -406,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,94 N | 128,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,59 N | 69,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,65 N | 91,99% |
Dòng tiền tự do | -399,28 N | -4,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web