Trang chủADC • ASX
add
ACDC Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,061 $
Mức chênh lệch một ngày
0,061 $ - 0,062 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
103,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 99,69 N | -10,03% |
Thu nhập ròng | -220,53 N | -189,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 Tr | -43,67% |
Tổng tài sản | 10,50 Tr | -3,69% |
Tổng nợ | 375,16 N | 15,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -220,53 N | -189,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -202,30 N | -369,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,69 N | 83,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,98 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -327,97 N | 48,89% |
Dòng tiền tự do | -112,08 N | 83,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web