Trang chủADCT • NYSE
add
ADC Therapeutics SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,13 $
Mức chênh lệch một ngày
4,17 $ - 4,17 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 4,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
533,59 Tr USD
Số lượng trung bình
878,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,06 Tr | 36,36% |
Chi phí hoạt động | 21,44 Tr | 2,72% |
Thu nhập ròng | -6,41 Tr | 79,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,80 | 84,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,98 Tr | 47,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,34 Tr | 4,17% |
Tổng tài sản | 323,15 Tr | 0,36% |
Tổng nợ | 508,98 Tr | -2,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -185,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,41 Tr | 79,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,12 Tr | -42,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 659,00 N | 832,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,09 Tr | 5.197,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,60 Tr | 213,65% |
Dòng tiền tự do | -2,90 Tr | -119,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
191