Trang chủADD • ASX
add
Adavale Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,039 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
973,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 82,25% |
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -85,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,15 Tr | -90,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 Tr | 257,35% |
Tổng tài sản | 1,46 Tr | 209,45% |
Tổng nợ | 455,73 N | 210,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -197,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -268,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -85,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -915,13 N | -74,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | 158,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 535,12 N | 1.319,72% |
Dòng tiền tự do | -591,04 N | -52,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
20