Trang chủADG • CVE
add
Arcus Development Group Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 29,32 N | 10,66% |
Thu nhập ròng | -29,38 N | -10,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 619,00 | -95,24% |
Tổng tài sản | 1,39 N | -90,39% |
Tổng nợ | 226,63 N | 48,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -225,24 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6.531,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 85,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,38 N | -10,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,00 | 100,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,00 | 100,37% |
Dòng tiền tự do | 11,12 N | 323,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web