Trang chủADIL • NASDAQ
add
Adial Pharmaceuticals Inc
1,89 $
Sau giờ giao dịch:(1,52%)-0,029
1,86 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 18:46:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,85 $
Mức chênh lệch một ngày
1,85 $ - 1,95 $
Phạm vi một năm
1,54 $ - 30,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 Tr USD
Số lượng trung bình
132,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,89 Tr | -2,85% |
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 3,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -11,48 | -206,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | 2,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,88 Tr | 56,81% |
Tổng tài sản | 6,67 Tr | 32,30% |
Tổng nợ | 1,40 Tr | 43,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -96,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 3,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 Tr | 8,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,60 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,27 Tr | 187,69% |
Dòng tiền tự do | -660,15 N | 15,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5