Trang chủADO • ASX
add
Anteotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,38 N | -85,34% |
Chi phí hoạt động | 755,95 N | -48,43% |
Thu nhập ròng | -701,54 N | 36,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 N | -335,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -597,48 N | 41,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | -80,44% |
Tổng tài sản | 4,85 Tr | -58,00% |
Tổng nợ | 2,82 Tr | -26,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -701,54 N | 36,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -268,01 N | 57,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,27 N | 58,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,35 N | -108,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -448,63 N | -138,13% |
Dòng tiền tự do | -43,73 N | 74,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
40