Trang chủADR • ASX
add
Adherium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 400,70 N | 60,18% |
Chi phí hoạt động | 3,13 Tr | 2,15% |
Thu nhập ròng | -2,93 Tr | -1,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -731,53 | 36,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 Tr | 2,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 642,28 N | 65,87% |
Tổng tài sản | 4,16 Tr | -14,68% |
Tổng nợ | 4,94 Tr | 42,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -787,24 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -171,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.318,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,93 Tr | -1,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,71 Tr | -14,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,12 N | -92,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,03 Tr | 1.101,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 299,51 N | 110,31% |
Dòng tiền tự do | -1,85 Tr | -0,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
40