Trang chủADROITINFO • NSE
add
Adroit Infotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,03 ₹
Mức chênh lệch một ngày
10,03 ₹ - 10,42 ₹
Phạm vi một năm
8,10 ₹ - 18,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
795,92 Tr INR
Số lượng trung bình
68,15 N
Tỷ số P/E
23,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,27 Tr | 86,52% |
Chi phí hoạt động | 58,31 Tr | 156,08% |
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | 180,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,64 | 50,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,34 Tr | 143,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 360,91 Tr | 2.486,24% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 765,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | 180,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
143