Trang chủADV • NASDAQ
add
Advantage Solutions Inc
0,63 $
Trước giờ mở cửa:(2,91%)+0,018
0,65 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 04:04:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 2,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
206,89 Tr USD
Số lượng trung bình
870,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 932,13 Tr | 4,47% |
Chi phí hoạt động | 69,32 Tr | 969,74% |
Thu nhập ròng | -161,73 Tr | 9,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,35 | 13,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | -82,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,68 Tr | -39,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,85 Tr | 16,90% |
Tổng tài sản | 2,79 T | -10,08% |
Tổng nợ | 2,24 T | -5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 553,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 327,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,73 Tr | 9,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,63 Tr | 202,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,52 Tr | 451,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,30 Tr | -512,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,74 Tr | 1.405,27% |
Dòng tiền tự do | 52,40 Tr | -54,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
44.500