Trang chủADXN • SWX
add
Addex Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 CHF
Mức chênh lệch một ngày
0,052 CHF - 0,055 CHF
Phạm vi một năm
0,047 CHF - 0,085 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
12,89 Tr CHF
Số lượng trung bình
173,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,60 N | -14,99% |
Chi phí hoạt động | 517,45 N | 8,70% |
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,18 N | -21,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -696,07 N | -22,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 Tr | -34,69% |
Tổng tài sản | 7,33 Tr | -39,75% |
Tổng nợ | 1,37 Tr | 24,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -533,20 N | -33,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,07 N | 1.128,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 361,01 N | 73.179,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,79 N | 74,06% |
Dòng tiền tự do | -214,76 N | -26,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2