Trang chủAEE • ASX
add
Aura Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,098 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | -23,36% |
Thu nhập ròng | -3,29 Tr | 41,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,35 Tr | 24,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,20 Tr | -79,63% |
Tổng tài sản | 58,72 Tr | -10,91% |
Tổng nợ | 2,34 Tr | 6,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 914,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,29 Tr | 41,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,19 Tr | -40,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 Tr | 16,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 543,73 N | -91,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,77 Tr | -283,01% |
Dòng tiền tự do | -3,64 Tr | -53,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3