Trang chủAEFES • IST
add
Anadolu Efes Biracilik ve Malt SanayiiAS
Giá đóng cửa hôm trước
17,19 ₺
Mức chênh lệch một ngày
17,24 ₺ - 17,58 ₺
Phạm vi một năm
13,25 ₺ - 23,28 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
103,62 T TRY
Số lượng trung bình
62,57 Tr
Tỷ số P/E
11,57
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,22 T | -13,05% |
Chi phí hoạt động | 17,30 T | -14,91% |
Thu nhập ròng | -2,63 T | -168,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,77 | -209,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,41 T | -2,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 300,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,17 T | -47,63% |
Tổng tài sản | 413,58 T | -10,29% |
Tổng nợ | 194,57 T | -18,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 T | -168,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,44 T | -1,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,53 T | 39,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,71 T | -1.084,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,15 T | -548,81% |
Dòng tiền tự do | 985,11 Tr | 192,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
15.318