Trang chủAEI • ASX
add
Aeris Environmental Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
190,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 538,89 N | -27,93% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 24,54% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -40,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -243,06 | -95,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,32 Tr | -33,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | 33,17% |
Tổng tài sản | 3,68 Tr | 27,47% |
Tổng nợ | 10,57 Tr | 116,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -91,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -181,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -40,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,22 Tr | -17,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,56 N | -33,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 Tr | 38,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 280,39 N | 494,16% |
Dòng tiền tự do | -921,08 N | -43,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
21