Trang chủAEM • ASX
add
Advanced Energy Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,64 Tr AUD
Số lượng trung bình
215,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,92 N | 219,57% |
Chi phí hoạt động | 6,71 Tr | 102,67% |
Thu nhập ròng | -9,78 Tr | -86,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,23 N | 41,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,54 Tr | -81,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,99 Tr | 1.266,23% |
Tổng tài sản | 217,10 Tr | 26,07% |
Tổng nợ | 28,19 Tr | -58,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 589,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,78 Tr | -86,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,29 Tr | -2.716,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,02 Tr | 46,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,82 Tr | 193,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,51 Tr | 647,69% |
Dòng tiền tự do | -3,21 Tr | 26,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2