Trang chủAERTW • NASDAQ
add
Aeries Technology
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,091 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,05 Tr USD
Số lượng trung bình
4,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,46 Tr | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 2,57 Tr | -72,06% |
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | -64,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,16 | -64,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 982,00 N | 120,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 Tr | 7,71% |
Tổng tài sản | 41,98 Tr | -17,17% |
Tổng nợ | 42,78 Tr | -14,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -797,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | -64,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,37 Tr | 213,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -244,00 N | 14,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,38 Tr | -225,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 704,00 N | 156,73% |
Dòng tiền tự do | 1,23 Tr | 118,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.400