Trang chủAFBI • NASDAQ
add
Affinity Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,35 $
Mức chênh lệch một ngày
20,15 $ - 20,46 $
Phạm vi một năm
17,05 $ - 22,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
125,26 Tr USD
Số lượng trung bình
2,68 N
Tỷ số P/E
17,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,52 Tr | 15,63% |
Chi phí hoạt động | 5,44 Tr | -5,60% |
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | 58,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,01 | 37,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,85 Tr | 29,99% |
Tổng tài sản | 881,70 Tr | 1,72% |
Tổng nợ | 754,68 Tr | 2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | 58,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
90