Trang chủAFCG • NASDAQ
add
Advanced Flower Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,63 $
Mức chênh lệch một ngày
2,58 $ - 2,63 $
Phạm vi một năm
2,06 $ - 6,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,76 Tr USD
Số lượng trung bình
255,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
22,10%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 Tr | 120,11% |
Chi phí hoạt động | 7,37 Tr | 107,68% |
Thu nhập ròng | 914,05 N | 192,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,85 | 141,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 156,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,61 Tr | -62,74% |
Tổng tài sản | 275,59 Tr | -31,45% |
Tổng nợ | 100,03 Tr | -50,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 914,05 N | 192,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -560,88 N | -125,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,06 Tr | 119,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,01 Tr | -147,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,51 Tr | 64,89% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web