Trang chủAFG • ASX
add
Australian Finance Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,86 $
Mức chênh lệch một ngày
1,78 $ - 1,89 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 2,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
502,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
758,31 N
Tỷ số P/E
12,18
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 356,55 Tr | 14,39% |
Chi phí hoạt động | 19,35 Tr | 3,48% |
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 46,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,14 | 28,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,60 Tr | 10,58% |
Tổng tài sản | 7,92 T | 20,30% |
Tổng nợ | 7,69 T | 20,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 46,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,15 Tr | 50,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -389,70 Tr | -22,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 385,95 Tr | 35,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,40 Tr | 125,05% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
318