Trang chủAFI • ASX
add
Australian Foundation Investment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,13 $
Mức chênh lệch một ngày
7,15 $ - 7,18 $
Phạm vi một năm
6,80 $ - 7,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,96 T AUD
Số lượng trung bình
350,73 N
Tỷ số P/E
31,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,88 Tr | -2,09% |
Chi phí hoạt động | 4,40 Tr | -19,29% |
Thu nhập ròng | 73,45 Tr | -4,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,52 | -2,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,49 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,56 Tr | -56,11% |
Tổng tài sản | 9,94 T | -4,42% |
Tổng nợ | 1,59 T | -10,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,45 Tr | -4,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,29 Tr | 0,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,60 Tr | -151,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,29 Tr | -53,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,60 Tr | -216,92% |
Dòng tiền tự do | 50,68 Tr | -1,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1928
Trang web
Nhân viên
18