Trang chủAFMJF • OTCMKTS
add
Alphamin Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 $
Mức chênh lệch một ngày
0,79 $ - 0,84 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T CAD
Số lượng trung bình
489,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,94 Tr | 33,27% |
Chi phí hoạt động | 9,05 Tr | -5,39% |
Thu nhập ròng | 57,49 Tr | 97,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,75 | 48,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,89 Tr | 59,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,09 Tr | 89,00% |
Tổng tài sản | 585,21 Tr | 1,29% |
Tổng nợ | 138,06 Tr | -26,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 447,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 39,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,49 Tr | 97,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,88 Tr | 120,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,98 Tr | -66,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,10 Tr | 27,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,21 Tr | 96,99% |
Dòng tiền tự do | 19,84 Tr | -15,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web