Tài chính
Tài chính
Trang chủAFN / PLN • Đơn vị tiền tệ
AFN / PLN
0,0573
Tỷ giá hối đoái
Giá đóng cửa hôm trước
0,057
Tin tức thị trường
The afghani is the official currency of Afghanistan, a status it has held since the 1920s. It is nominally subdivided into 100 puls, although there are no pul coins in circulation as of 2026. Printed in Poland, the afghani currency is managed solely by the Central Bank of Afghanistan. The afghani was introduced in 1923 but is still informally referred to as a rupee by some in conversation and transactions, a legacy of its predecessing Afghan rupee currency. Its current exchange rate is around 65 afghanis for 1 United States dollar. Wikipedia
Złoty là tính từ giống đực của từ "vàng", đây là đơn vị tiền tệ của Ba Lan. 1 złoty tương đương với 100 groszy. Wikipedia
Khám phá thêm
Có thể bạn quan tâm
Hệ thống dựa vào các nội dung tìm kiếm gần đây, các loại chứng khoán bạn theo dõi và các hoạt động khác để tạo ra danh sách này. Tìm hiểu thêm

Tất cả dữ liệu và thông tin được cung cấp "theo đúng nguyên trạng" và chỉ phục vụ cho mục đích cung cấp thông tin cá nhân, không phục vụ cho mục đích giao dịch, mục đích tư vấn tài chính, đầu tư, pháp lý, kế toán hoặc các mục đích tư vấn khác. Google không phải là một nhà tư vấn đầu tư hoặc nhà tư vấn tài chính và không đưa ra bất cứ quan điểm, đề xuất hoặc ý kiến nào về các công ty trong danh sách này hoặc về các loại chứng khoán do các công ty đó phát hành. Vui lòng hỏi ý kiến nhà môi giới hoặc người đại diện tài chính của bạn để xác minh giá trước khi thực hiện giao dịch. Tìm hiểu thêm
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính