Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,14%
1.102,18
+1,57
+0,14%
1.100,611.106,151.114,281.098,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,64%
616,24
+3,94
+0,64%
612,30612,30616,40612,30
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,21%
1.189,72
+14,26
+1,21%
1.175,461.182,971.193,951.182,97
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,20%
1.725,69
-3,43
-0,20%
1.729,121.731,371.754,071.718,58
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,17%
643,62
-1,11
-0,17%
644,73645,31649,16642,15
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,33%
829,79
+2,70
+0,33%
827,09828,05833,90827,27
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,66%
213,40
-1,42
-0,66%
214,82214,82216,61212,62
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,27%
3.185,92
+70,75
+2,27%
3.115,173.142,773.186,203.133,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,16%
908,94
-1,49
-0,16%
910,43915,18923,94906,03
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,30%
1.478,96
+4,46
+0,30%
1.474,501.480,841.491,461.475,55
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,02%
2.405,36
-0,51
-0,02%
2.405,872.415,572.420,792.398,99
AFR0:FRA
Air France-KLM
9,86 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 4, 14:07:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AFR0...
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,81
Cao nhất trong 52 tuần
15,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,23 €
EPS
5,46 €
Số nhân viên
84 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Air France-KLM là một tập đoàn hàng không Pháp - Hà Lan được thành lập theo luật của Pháp có trụ sở tại sân bay Paris-Charles de Gaulle ở Tremblay-en-France, gần Paris. Tập đoàn này có văn phòng tại Montreuil, Seine-Saint-Denis, Paris, và ở Amstelveen, Hà Lan. Air France - KLM Airlines là kết quả của việc sáp nhập trong năm 2004 giữa Air France và KLM. Trong năm 2008, đây là công ty hàng không lớn nhất trên thế giới về tổng doanh thu hoạt động, và cũng là lớn nhất thế giới về mặt hành khách - km quốc tế. Giám đốc điều hành của công ty kể từ ngày 17 tháng 10 năm 2011 là Jean-Cyril Spinetta. Cả Air France và KLM là thành viên của liên minh hàng không SkyTeam. Họ cung cấp một chương trình khách hàng thường xuyên được gọi là Flying Blue. Hãng hàng không trùng tên của công ty dựa trên hai trung tâm lớn: Sân bay Paris-Charles de Gaulle và sân bay Amsterdam Schiphol. Air France-KLM Airlines đã vận chuyển 78.450.000 hành khách trong năm 2013. Wikipedia
Giới thiệu về Air France-KLM
Giám đốc điều hànhBenjamin Smith
Số nhân viên84,1 N
Ngày thành lập5 thg 5, 2004
Trụ sở chínhTremblay-en-France, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
7,16 T
8,44 T
9,21 T
8,18 T
Giá vốn hàng bán
6,37 T
6,52 T
6,67 T
6,51 T
Chi phí doanh thu
6,37 T
6,52 T
6,67 T
6,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
284,00 Tr
284,00 Tr
280,00 Tr
298,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,13 T
1,18 T
1,28 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
7,50 T
7,70 T
7,95 T
7,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-340,00 Tr
744,00 Tr
1,26 T
414,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,00 Tr
-42,00 Tr
-82,00 Tr
-29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-352,00 Tr
929,00 Tr
1,07 T
231,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-352,00 Tr
941,00 Tr
1,07 T
219,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-103,00 Tr
279,00 Tr
302,00 Tr
-355,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,26%
30,03%
28,25%
-153,68%
Chi phí hoạt động khác
125,00 Tr
161,00 Tr
167,00 Tr
198,00 Tr
Thu nhập ròng
-292,00 Tr
606,00 Tr
729,00 Tr
550,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,08%
7,18%
7,91%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,04
-
2,52
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
20,00 Tr
25,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-162,00 Tr
-147,00 Tr
-119,00 Tr
-199,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,00 Tr
-127,00 Tr
-94,00 Tr
-178,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
724,00 Tr
733,00 Tr
834,00 Tr
763,00 Tr
EBITDA
70,00 Tr
1,17 T
1,72 T
707,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
-49,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay