Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,88%
1.100,61
-9,73
-0,88%
1.110,341.110,371.117,241.097,84
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,33%
612,30
-8,24
-1,33%
620,54620,54622,67611,42
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,40%
1.175,46
+16,26
+1,40%
1.159,201.160,591.177,621.156,21
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,39%
1.729,12
-24,32
-1,39%
1.753,441.749,081.762,011.724,74
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,63%
644,73
-4,07
-0,63%
648,80649,58655,73643,68
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,65%
827,09
-5,40
-0,65%
832,49832,07833,09826,15
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-1,98%
214,82
-4,34
-1,98%
219,16219,16219,19214,82
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,06%
3.115,17
+1,81
+0,06%
3.113,363.120,793.143,643.105,16
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,75%
910,43
-16,24
-1,75%
926,67927,99930,54910,08
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,01%
1.474,50
-15,11
-1,01%
1.489,611.499,051.499,051.474,35
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.405,87
-17,39
-0,72%
2.423,262.438,162.443,462.399,83
AFX:ETR
Carl Zeiss Meditec AG
27,90 €
-0,07%
(-0,020) 1 ngày
21 thg 4, 17:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AFX...
Mở
28,18 €
Cao
28,28 €
Thấp
27,78 €
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,86 N
Khối lượng
126,33 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,14 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,30
Cao nhất trong 52 tuần
66,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,62 €
EPS
1,37 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,44 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Carl Zeiss Meditec AG is a multinational medical technology company. Headquartered in Jena, Germany, the company operates as part of the larger Carl Zeiss Group. Doing business as ZEISS Medical Technology, the company develops and manufactures solutions for ophthalmology, dentistry, oncology, neurosurgery, microsurgery, and other medical applications. Wikipedia
Giới thiệu về Carl Zeiss Meditec AG
Giám đốc điều hànhMarkus Weber
Số nhân viên5,78 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhJena, Thüringen, Đức
Lĩnh vực-
Trang webzeiss.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,03/ (0,36 ước tính)EUR
-91,67%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
467,00 Tr/ (474,26 Tr ước tính)EUR
-1,53%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
560,02 Tr
549,63 Tr
627,54 Tr
467,00 Tr
Giá vốn hàng bán
258,28 Tr
260,03 Tr
295,75 Tr
239,80 Tr
Chi phí doanh thu
258,28 Tr
260,03 Tr
295,75 Tr
239,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,59 Tr
81,43 Tr
91,78 Tr
75,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,86 Tr
154,39 Tr
169,64 Tr
152,00 Tr
Chi phí hoạt động
230,55 Tr
235,86 Tr
261,40 Tr
227,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,83 Tr
495,90 Tr
557,15 Tr
467,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,18 Tr
53,73 Tr
70,40 Tr
-300,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,00 N
325,00 N
-4,02 Tr
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,38 Tr
41,13 Tr
67,29 Tr
-5,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,38 Tr
41,13 Tr
62,61 Tr
-5,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,75 Tr
13,51 Tr
13,05 Tr
200,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,21%
32,84%
19,39%
-3,64%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
50,00 N
-17,00 N
-
Thu nhập ròng
45,33 Tr
28,38 Tr
51,81 Tr
-4,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,09%
5,16%
8,26%
-1,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,38
-
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,59 Tr
735,00 N
570,00 N
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-7,01 Tr
-6,43 Tr
-6,30 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,42 Tr
-5,69 Tr
-5,73 Tr
-4,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,90 Tr
63,14 Tr
83,01 Tr
12,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay