Trang chủAFYON • IST
add
Afyon Cimento Sanayi TAS
Giá đóng cửa hôm trước
17,36 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,60 ₺ - 17,54 ₺
Phạm vi một năm
11,70 ₺ - 17,85 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,65 T TRY
Số lượng trung bình
4,00 Tr
Tỷ số P/E
27,59
Tỷ lệ cổ tức
9,03%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 0,28% |
Chi phí hoạt động | 50,13 Tr | -63,76% |
Thu nhập ròng | 169,83 Tr | -44,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,76 | -44,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 378,16 Tr | 16,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | -31,87% |
Tổng tài sản | 8,68 T | -1,72% |
Tổng nợ | 1,11 T | 7,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,83 Tr | -44,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 831,30 Tr | 30,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -390,55 Tr | -64,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,63 Tr | -96,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 364,98 Tr | -18,81% |
Dòng tiền tự do | 265,91 Tr | 171,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
133