Trang chủAGAE • NASDAQ
add
Allied Gaming & Entertainment Inc
0,29 $
Trước giờ mở cửa:(3,45%)-0,010
0,28 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 3,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,80 Tr USD
Số lượng trung bình
7,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 Tr | -14,63% |
Chi phí hoạt động | 8,18 Tr | 254,28% |
Thu nhập ròng | -5,36 Tr | -33,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -290,28 | -55,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,93 Tr | -791,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,95 Tr | -28,02% |
Tổng tài sản | 106,77 Tr | -17,76% |
Tổng nợ | 49,87 Tr | 10,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,36 Tr | -33,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -616,22 N | 92,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,94 Tr | 73,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,83 N | -101,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,63 Tr | 72,07% |
Dòng tiền tự do | 808,88 N | 104,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
71