Trang chủAGESA • IST
add
Agesa Hayat ve Emeklilik AS
Giá đóng cửa hôm trước
230,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
229,50 ₺ - 238,80 ₺
Phạm vi một năm
120,40 ₺ - 256,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
42,12 T TRY
Số lượng trung bình
450,95 N
Tỷ số P/E
7,58
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,48 T | 83,88% |
Chi phí hoạt động | 4,91 T | 65,39% |
Thu nhập ròng | 1,46 T | 65,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,70 | -9,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,28 T | 238,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,70 T | 115,63% |
Tổng tài sản | 466,85 T | 73,69% |
Tổng nợ | 456,76 T | 73,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 T | 65,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | -27,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 T | -283,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,85 Tr | 5,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -546,22 Tr | -126,60% |
Dòng tiền tự do | -55,05 T | -438,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.233