Trang chủAGRO • BCBA
add
Agrometal SAI
Giá đóng cửa hôm trước
46,10 $
Mức chênh lệch một ngày
44,40 $ - 47,80 $
Phạm vi một năm
26,00 $ - 71,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,56 T ARS
Số lượng trung bình
2,05 Tr
Tỷ số P/E
24,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,25%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,24 T | 24,12% |
Chi phí hoạt động | 5,58 T | 41,93% |
Thu nhập ròng | -3,47 T | -167,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,36 | -115,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | 15,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,86 T | 27,93% |
Tổng tài sản | 77,18 T | 41,71% |
Tổng nợ | 33,16 T | 49,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,47 T | -167,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,72 T | -87,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -305,04 Tr | 38,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,25 T | 218,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 223,32 Tr | 111,08% |
Dòng tiền tự do | -10,61 T | -122,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
393