Trang chủAHC • ASX
add
Austco Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
392,70 N
Tỷ số P/E
16,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,12 Tr | 30,69% |
Chi phí hoạt động | 9,21 Tr | 25,52% |
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 62,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,85 | 24,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,30 Tr | 55,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,23 Tr | 2,15% |
Tổng tài sản | 87,50 Tr | 17,80% |
Tổng nợ | 28,77 Tr | 14,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 374,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 62,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,59 Tr | 308,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,76 Tr | -28,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -334,50 N | -8.462,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 373,50 N | 122,19% |
Dòng tiền tự do | 2,21 Tr | 60,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
102