Trang chủAHF • ASX
add
Australian Dairy Nutritionals Group
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,054 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
249,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | 14,01% |
Chi phí hoạt động | 966,13 N | -15,05% |
Thu nhập ròng | -634,45 N | 38,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,68 | 45,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -717,16 N | 30,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 809,01 N | -81,95% |
Tổng tài sản | 24,17 Tr | -15,01% |
Tổng nợ | 2,02 Tr | 24,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 743,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -634,45 N | 38,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -884,45 N | 1,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,54 N | -303,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,51 N | -37,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -939,47 N | -15,76% |
Dòng tiền tự do | -504,98 N | 17,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web