Trang chủAHG • NASDAQ
add
Akso Health Group - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
2,42 $
Mức chênh lệch một ngày
2,29 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 T USD
Số lượng trung bình
48,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 Tr | 0,93% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 180,88% |
Thu nhập ròng | -637,85 N | -117,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,23 | -115,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -106,47 N | 59,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,13 Tr | -87,82% |
Tổng tài sản | 212,04 Tr | -0,43% |
Tổng nợ | 13,73 Tr | 11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 856,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -637,85 N | -117,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 616,24 N | 125,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,21 Tr | -195,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,55 Tr | -2.765,80% |
Dòng tiền tự do | -87,67 Tr | -38.761,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
27