Trang chủAHT-F • NYSE
add
Ashford Hospitality Trust Inc Preferred Shares Series F
Giá đóng cửa hôm trước
8,25 $
Mức chênh lệch một ngày
8,11 $ - 8,21 $
Phạm vi một năm
7,77 $ - 16,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,95 Tr USD
Số lượng trung bình
3,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,90 Tr | -5,49% |
Chi phí hoạt động | 37,75 Tr | -27,26% |
Thu nhập ròng | -69,32 Tr | 44,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,78 | 40,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,78 Tr | 17,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,14 Tr | -42,73% |
Tổng tài sản | 2,83 T | -10,36% |
Tổng nợ | 3,21 T | -4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -373,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,32 Tr | 44,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
101