Trang chủAHT • NYSE
add
Ashford Hospitality Trust Inc
3,08 $
Sau giờ giao dịch:(2,49%)-0,077
3,00 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:21:08 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,14 $
Mức chênh lệch một ngày
2,99 $ - 3,19 $
Phạm vi một năm
2,74 $ - 7,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,95 Tr USD
Số lượng trung bình
55,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,90 Tr | -5,49% |
Chi phí hoạt động | 37,75 Tr | -27,26% |
Thu nhập ròng | -69,32 Tr | 44,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,78 | 40,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,78 Tr | 17,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,14 Tr | -42,73% |
Tổng tài sản | 2,83 T | -10,36% |
Tổng nợ | 3,21 T | -4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -373,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,32 Tr | 44,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
101