Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,22%
1.078,23
-13,28
-1,22%
1.091,511.090,401.090,401.074,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,33%
608,12
-1,99
-0,33%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,59%
1.245,34
+7,36
+0,59%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,75%
1.731,58
-13,13
-0,75%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,47%
637,15
-3,03
-0,47%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,73%
843,42
-6,16
-0,73%
849,58845,27851,68841,14
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,59%
216,19
-1,29
-0,59%
217,48217,48218,16215,79
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,20%
3.267,28
+6,59
+0,20%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,55%
937,24
-5,21
-0,55%
942,45939,39948,80934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,28%
1.462,76
-4,04
-0,28%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,49%
2.385,75
-11,75
-0,49%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +13,92% • Doanh thu vượt kỳ vọng +10,83%
Xem kết quả
AIN:NYSE
Albany International Corp
56,90 US$
-2,35%
(-1,37) 1 ngày
4 thg 5, 13:29:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIN...
Mở
57,87 US$
Cao
58,37 US$
Thấp
56,35 US$
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng
69,99 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,15 US$
EPS
-1,94 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Albany International Corp., originally the Albany Felt Company, is an industrial-goods company based in Rochester, New Hampshire, United States. It makes two different lines of products: machine clothing, in particular, felts for use in paper manufacturing and textile processing; and composites used in the aerospace industry. Its shares trade on the New York Stock Exchange under the ticker symbol AIN. It is included in both the S&P 600 and the Russell 2000 stock indices. The company was founded in Albany, New York, in 1895 to make felts, serving the many paper mills in the region. It grew and prospered throughout the early 20th century, even during the Great Depression. In the later half of the 20th century, it began acquiring overseas firms and expanding into the composites sector. In 2013 it moved its headquarters to New Hampshire to better serve its aerospace customers. Wikipedia
Giới thiệu về Albany International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập8 thg 3, 1895
Trụ sở chínhRochester, New Hampshire, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webalbint.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,60/ (0,53 ước tính)USD
+13,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
311,33 Tr/ (280,91 Tr ước tính)USD
+10,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
311,40 Tr
261,43 Tr
321,21 Tr
311,33 Tr
Giá vốn hàng bán
213,89 Tr
311,37 Tr
221,08 Tr
211,54 Tr
Chi phí doanh thu
213,89 Tr
311,37 Tr
221,08 Tr
211,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,55 Tr
11,47 Tr
12,10 Tr
12,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,00 Tr
52,92 Tr
56,66 Tr
58,30 Tr
Chi phí hoạt động
70,56 Tr
64,38 Tr
68,76 Tr
71,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
284,45 Tr
375,76 Tr
289,85 Tr
282,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,95 Tr
-114,32 Tr
31,36 Tr
28,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
304,00 N
2,78 Tr
3,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,59 Tr
-122,06 Tr
23,06 Tr
23,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,77 Tr
-118,86 Tr
27,10 Tr
26,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,25 Tr
-24,42 Tr
9,06 Tr
7,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
20,01%
39,29%
33,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,18 Tr
-97,76 Tr
13,88 Tr
15,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
-37,39%
4,32%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
0,71
0,65
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,11 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,56 Tr
-7,01 Tr
-6,90 Tr
-5,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,15 Tr
-5,90 Tr
-5,90 Tr
-5,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,70 Tr
-91,88 Tr
52,80 Tr
45,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,57 Tr
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay