Trang chủAIRG • NASDAQ
add
Airgain Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,02 $
Mức chênh lệch một ngày
3,93 $ - 4,08 $
Phạm vi một năm
3,00 $ - 5,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,41 Tr USD
Số lượng trung bình
61,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,12 Tr | -19,61% |
Chi phí hoạt động | 7,57 Tr | -9,29% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -24,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,13 | -54,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,19 Tr | -12,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,36 Tr | -13,54% |
Tổng tài sản | 45,34 Tr | -6,41% |
Tổng nợ | 17,05 Tr | -2,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -24,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 194,00 N | 846,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,00 N | -10.000,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,00 N | -86,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 267,00 N | -77,06% |
Dòng tiền tự do | 1,40 Tr | -20,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
106