Trang chủAIRTP • NASDAQ
add
Air T Funding Alpha Income Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
19,31 $
Mức chênh lệch một ngày
19,66 $ - 19,75 $
Phạm vi một năm
14,37 $ - 21,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,49 Tr USD
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
BTC / USD
3,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,13 Tr | -8,67% |
Chi phí hoạt động | 18,24 Tr | 17,58% |
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -88,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,45 | -106,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,20 Tr | -169,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,96 Tr | 105,67% |
Tổng tài sản | 381,76 Tr | 103,47% |
Tổng nợ | 375,87 Tr | 116,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -44,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -88,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,50 Tr | -213,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,94 Tr | -166,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 Tr | 1.209,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,39 Tr | 154,53% |
Dòng tiền tự do | 71,54 Tr | 264,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
646