Trang chủAIS • CVE
add
A.I.S. Resources Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
86,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 139,83 N | 19,79% |
Thu nhập ròng | -134,63 N | -1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,02 N | 170,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,85 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,89 Tr | — |
Tổng nợ | 2,33 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 559,19 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -74,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,63 N | -1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,89 N | -230,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 N | -118,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,20 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,15 N | 2.465,68% |
Dòng tiền tự do | -16,78 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web