Trang chủALA • ASX
add
Arovella Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,072 $
Phạm vi một năm
0,068 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
777,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | -6,70% |
Chi phí hoạt động | 2,75 Tr | 6,94% |
Thu nhập ròng | -939,35 N | -28,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,55 | -37,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 Tr | -34,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,37 Tr | 64,81% |
Tổng tài sản | 20,25 Tr | 60,08% |
Tổng nợ | 1,33 Tr | 20,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -939,35 N | -28,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -853,52 N | 5,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,68 N | 86,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 138,93 N | -76,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -755,18 N | -56,82% |
Dòng tiền tự do | -531,04 N | -22,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
14