Trang chủALAM • KLSE
add
Alam Maritim Resources Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,26 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
120,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
0,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,83 Tr | -52,49% |
Chi phí hoạt động | 11,42 Tr | 101,20% |
Thu nhập ròng | 18,56 Tr | 19,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,57 | 151,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,23 Tr | -65,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,30 Tr | 13,97% |
Tổng tài sản | 210,08 Tr | -22,09% |
Tổng nợ | 103,42 Tr | -71,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 445,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,56 Tr | 19,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,53 Tr | -59,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,28 Tr | -241,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,00 N | -100,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,80 Tr | -157,98% |
Dòng tiền tự do | -5,35 Tr | -104,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
65