Trang chủALB • ASX
add
Albion Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,052 $
Mức chênh lệch một ngày
0,051 $ - 0,052 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
189,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 801,45 N | 2.252,58% |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 933,59% |
Thu nhập ròng | -518,90 N | -249,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,75 | 85,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | -2,30% |
Tổng tài sản | 3,19 Tr | 2,26% |
Tổng nợ | 100,40 N | 77,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -518,90 N | -249,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -953,40 N | -615,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 787,71 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 N | -99,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,66 N | -178,67% |
Dòng tiền tự do | 177,52 N | 532,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web