Trang chủALBT • NASDAQ
add
Avalon Globocare Corp
0,89 $
Sau giờ giao dịch:(4,80%)-0,043
0,85 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,93 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 11,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,78 Tr USD
Số lượng trung bình
394,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,10 N | 440,73% |
Chi phí hoạt động | 191,93 N | -79,18% |
Thu nhập ròng | -254,27 N | 84,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -72,63 | -104,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,86 N | 97,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,93 N | -67,40% |
Tổng tài sản | 9,13 Tr | -53,31% |
Tổng nợ | 13,62 Tr | -3,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -254,27 N | 84,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | 28,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 657,64 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 835,24 N | -69,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 132,40 N | -83,92% |
Dòng tiền tự do | 1,70 Tr | 184,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
5