Trang chủALCAT • EPA
add
Catana Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,86 €
Mức chênh lệch một ngày
2,81 € - 2,92 €
Phạm vi một năm
2,65 € - 4,03 €
Giá trị vốn hóa thị trường
88,59 Tr EUR
Số lượng trung bình
45,63 N
Tỷ số P/E
6,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,87 Tr | -24,25% |
Chi phí hoạt động | 17,06 Tr | -16,45% |
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | -58,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,27 | -44,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,39 Tr | -47,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,91 Tr | -15,18% |
Tổng tài sản | 230,93 Tr | 2,23% |
Tổng nợ | 125,83 Tr | -0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | -58,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,17 Tr | 18,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,39 Tr | 16,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,57 Tr | 179,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,35 Tr | 152,93% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -445,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
757