Trang chủALCOM • KLSE
add
Alcom Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,64 RM - 0,65 RM
Phạm vi một năm
0,62 RM - 0,83 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
85,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,65%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,82 Tr | -29,73% |
Chi phí hoạt động | -1,06 Tr | -101,21% |
Thu nhập ròng | -13,27 Tr | -359,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,30 | -551,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,52 Tr | -1.393,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,68 Tr | -24,47% |
Tổng tài sản | 866,69 Tr | 32,41% |
Tổng nợ | 675,05 Tr | 59,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,27 Tr | -359,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,49 Tr | -88,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,21 Tr | 17,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,70 Tr | -8,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,09 Tr | -255,26% |
Dòng tiền tự do | -30,79 Tr | -83,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
567