Trang chủALDAR • EPA
add
Damartex SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,26 €
Mức chênh lệch một ngày
2,26 € - 2,30 €
Phạm vi một năm
1,89 € - 5,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
26,68 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,64 Tr | -1,86% |
Chi phí hoạt động | 90,10 Tr | 0,34% |
Thu nhập ròng | -743,00 N | 63,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,53 | 62,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,89 Tr | 22,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,80 Tr | 58,25% |
Tổng tài sản | 440,61 Tr | 0,71% |
Tổng nợ | 370,27 Tr | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -743,00 N | 63,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,79 Tr | 47,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,02 Tr | -11,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,98 Tr | -5,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,42 Tr | 320,00% |
Dòng tiền tự do | 6,37 Tr | 10,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 2002
Trang web
Nhân viên
2.547