Trang chủALDFU • NASDAQ
add
Aldel Financial II Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,65 $
Phạm vi một năm
10,22 $ - 11,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
315,43 Tr USD
Số lượng trung bình
122,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 262,71 N | — |
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,65 N | — |
Tổng tài sản | 243,73 Tr | — |
Tổng nợ | 243,07 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 651,53 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 532,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,74 N | — |
Dòng tiền tự do | -106,22 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web