Trang chủALDRV • EPA
add
Drone Volt SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 €
Phạm vi một năm
0,42 € - 1,54 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,33 Tr EUR
Số lượng trung bình
431,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,66 Tr | 36,13% |
Chi phí hoạt động | 10,81 Tr | 26,12% |
Thu nhập ròng | -11,90 Tr | -123,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,44 | -64,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,94 Tr | -72,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,00 N | -60,44% |
Tổng tài sản | 21,67 Tr | -22,31% |
Tổng nợ | 11,26 Tr | 42,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,90 Tr | -123,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 883,00 N | 120,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,21 Tr | 17,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,06 Tr | -64,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -275,00 N | 65,88% |
Dòng tiền tự do | 337,50 N | 104,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
59