Trang chủALDUB • EPA
add
Encres Dubuit SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,56 €
Mức chênh lệch một ngày
2,52 € - 2,52 €
Phạm vi một năm
2,06 € - 3,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,92 Tr EUR
Số lượng trung bình
449,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 Tr | -11,29% |
Chi phí hoạt động | 2,39 Tr | 4,97% |
Thu nhập ròng | -530,00 N | -123,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,29 | -151,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -209,00 N | -219,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,70 Tr | -7,80% |
Tổng tài sản | 22,29 Tr | -7,36% |
Tổng nợ | 4,42 Tr | 6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -530,00 N | -123,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -438,50 N | -214,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,50 N | 18,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,50 N | 28,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -651,00 N | -83,64% |
Dòng tiền tự do | -205,69 N | -337,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
176