Trang chủALEC • NASDAQ
add
Alector Inc
2,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,21 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:36:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
2,19 $ - 2,29 $
Phạm vi một năm
0,87 $ - 3,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
243,90 Tr USD
Số lượng trung bình
938,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,24 Tr | -88,50% |
Chi phí hoạt động | 10,42 Tr | -18,76% |
Thu nhập ròng | -37,27 Tr | -1.696,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -597,51 | -15.541,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -1.600,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,48 Tr | -833,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,02 Tr | -38,07% |
Tổng tài sản | 293,24 Tr | -37,38% |
Tổng nợ | 262,59 Tr | -23,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -112,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,27 Tr | -1.696,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,69 Tr | 24,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,60 Tr | -38,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,39 Tr | -44,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,70 Tr | -178,82% |
Dòng tiền tự do | -27,78 Tr | -254,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103