Trang chủALFBA • EPA
add
Fashion B Air
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 €
Phạm vi một năm
0,030 € - 0,030 €
Giá trị vốn hóa thị trường
414,00 N EUR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 743,58 N | — |
Chi phí hoạt động | 436,20 N | — |
Thu nhập ròng | -223,39 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -30,04 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -433,22 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,23 N | — |
Tổng tài sản | 9,88 Tr | — |
Tổng nợ | 6,32 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -223,39 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
49